TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

резо́н

giống đựcbất động vật
rezón[rʲɪˈzon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên резо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

резо́н nghĩa là lý, lý lẽ.

Nghĩa của резо́н

Danh từ

  1. khẩu ngữ Lý, lý lẽ.

Biến cách của резо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?резо́нрезо́ны
Sinh cách кого? чего?резо́нарезо́нов
Tặng cách кому? чему?резо́нурезо́нам
Đối cách кого? что?резо́нрезо́ны
Công cụ cách кем? чем?резо́номрезо́нами
Giới cách о ком? о чём?резо́нерезо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

резон nghĩa là gì?

резон (danh từ) nghĩa là lý, lý lẽ.

резон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là резо́н (phiên âm Latinh rezón, IPA [rʲɪˈzon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.