резо́н
giống đựcbất động vật
rezón[rʲɪˈzon]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên резо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
резо́н nghĩa là lý, lý lẽ.
Nghĩa của резо́н
Danh từ
- khẩu ngữ Lý, lý lẽ.
Biến cách của резо́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | резо́н | резо́ны |
| Sinh cách кого? чего? | резо́на | резо́нов |
| Tặng cách кому? чему? | резо́ну | резо́нам |
| Đối cách кого? что? | резо́н | резо́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | резо́ном | резо́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | резо́не | резо́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
резон nghĩa là gì?
резон (danh từ) nghĩa là lý, lý lẽ.
резон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là резо́н (phiên âm Latinh rezón, IPA [rʲɪˈzon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.