резо́нный
Dấu sắc trên резо́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
резо́нный nghĩa là có lý, hợp lẽ.
Nghĩa của резо́нный
Tính từ
- Có lý, hợp lẽ.
Biến cách của резо́нный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | резо́нный | резо́нное | резо́нная | резо́нные |
| Sinh cách | резо́нного | резо́нного | резо́нной | резо́нных |
| Tặng cách | резо́нному | резо́нному | резо́нной | резо́нным |
| Đối cách | резо́нный / резо́нного | резо́нное | резо́нную | резо́нные / резо́нных |
| Công cụ cách | резо́нным | резо́нным | резо́нной | резо́нными |
| Giới cách | резо́нном | резо́нном | резо́нной | резо́нных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của резо́нный
| So sánh hơn | (по)резо́ннее |
Câu hỏi thường gặp
резонный nghĩa là gì?
резонный (tính từ) nghĩa là có lý, hợp lẽ.
резонный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là резо́нный (phiên âm Latinh rezónnyj, IPA [rʲɪˈzonːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.