TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

резо́нный

rezónnyj[rʲɪˈzonːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên резо́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

резо́нный nghĩa là có lý, hợp lẽ.

Nghĩa của резо́нный

Tính từ

  1. Có lý, hợp lẽ.

Biến cách của резо́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchрезо́нныйрезо́нноерезо́ннаярезо́нные
Sinh cáchрезо́нногорезо́нногорезо́ннойрезо́нных
Tặng cáchрезо́нномурезо́нномурезо́ннойрезо́нным
Đối cáchрезо́нный / резо́нногорезо́нноерезо́ннуюрезо́нные / резо́нных
Công cụ cáchрезо́ннымрезо́ннымрезо́ннойрезо́нными
Giới cáchрезо́нномрезо́нномрезо́ннойрезо́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của резо́нный

So sánh hơn(по)резо́ннее

Câu hỏi thường gặp

резонный nghĩa là gì?

резонный (tính từ) nghĩa là có lý, hợp lẽ.

резонный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là резо́нный (phiên âm Latinh rezónnyj, IPA [rʲɪˈzonːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.