ре́зчик
Dấu sắc trên ре́зчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ре́зчик nghĩa là người thợ khắc, thợ chạm.
Nghĩa của ре́зчик
Danh từ
- Người thợ khắc, thợ chạm.
- ре́зчик по де́реву[người] thợ khắc gỗ, thợ chạm gỗ
Biến cách của ре́зчик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ре́зчик | ре́зчики |
| Sinh cách кого? чего? | ре́зчика | ре́зчиков |
| Tặng cách кому? чему? | ре́зчику | ре́зчикам |
| Đối cách кого? что? | ре́зчика | ре́зчиков |
| Công cụ cách кем? чем? | ре́зчиком | ре́зчиками |
| Giới cách о ком? о чём? | ре́зчике | ре́зчиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
резчик nghĩa là gì?
резчик (danh từ) nghĩa là người thợ khắc, thợ chạm.
резчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ре́зчик (phiên âm Latinh rézčik, IPA [ˈrʲeɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.