TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ре́зчик

giống đựcđộng vật
rézčik[ˈrʲeɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ре́зчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ре́зчик nghĩa là người thợ khắc, thợ chạm.

Nghĩa của ре́зчик

Danh từ

  1. Người thợ khắc, thợ chạm.
    • ре́зчик по де́реву[người] thợ khắc gỗ, thợ chạm gỗ

Biến cách của ре́зчик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ре́зчикре́зчики
Sinh cách кого? чего?ре́зчикаре́зчиков
Tặng cách кому? чему?ре́зчикуре́зчикам
Đối cách кого? что?ре́зчикаре́зчиков
Công cụ cách кем? чем?ре́зчикомре́зчиками
Giới cách о ком? о чём?ре́зчикере́зчиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

резчик nghĩa là gì?

резчик (danh từ) nghĩa là người thợ khắc, thợ chạm.

резчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ре́зчик (phiên âm Latinh rézčik, IPA [ˈrʲeɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.