TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

резьба́

giống cáibất động vật
rezʹbá[rʲɪzʲˈba] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên резьба́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

резьба́ nghĩa là khắc, chạm, tranh khắc, tranh chạm.

Nghĩa của резьба́

Danh từ

  1. вырезывание [sự] khắc, chạm, trổ.
    • резьба́ по де́реву[sự] khắc gỗ, chạm gỗ
  2. рисунок, узор Tranh khắc, tranh chạm, đường chạm, đường khắc, đường sòi.
    • тех.[sự] ren
    • треуго́льная резьба́[sự] ren tam giác, ren nhọn

Biến cách của резьба́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?резьба́ре́зьбы⟐
Sinh cách кого? чего?резьбы́ре́зьб⟐
Tặng cách кому? чему?резьбе́ре́зьбам⟐
Đối cách кого? что?резьбу́ре́зьбы⟐
Công cụ cách кем? чем?резьбо́йре́зьбами⟐
Giới cách о ком? о чём?резьбе́ре́зьбах⟐

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của резьба́

Câu hỏi thường gặp

резьба nghĩa là gì?

резьба (danh từ) nghĩa là khắc, chạm, tranh khắc, tranh chạm.

резьба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là резьба́ (phiên âm Latinh rezʹbá, IPA [rʲɪzʲˈba]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.