резьба́
Dấu sắc trên резьба́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
резьба́ nghĩa là khắc, chạm, tranh khắc, tranh chạm.
Nghĩa của резьба́
Danh từ
- вырезывание [sự] khắc, chạm, trổ.
- резьба́ по де́реву[sự] khắc gỗ, chạm gỗ
- рисунок, узор Tranh khắc, tranh chạm, đường chạm, đường khắc, đường sòi.
- тех.[sự] ren
- треуго́льная резьба́[sự] ren tam giác, ren nhọn
Biến cách của резьба́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | резьба́ | ре́зьбы⟐ |
| Sinh cách кого? чего? | резьбы́ | ре́зьб⟐ |
| Tặng cách кому? чему? | резьбе́ | ре́зьбам⟐ |
| Đối cách кого? что? | резьбу́ | ре́зьбы⟐ |
| Công cụ cách кем? чем? | резьбо́й | ре́зьбами⟐ |
| Giới cách о ком? о чём? | резьбе́ | ре́зьбах⟐ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của резьба́
Câu hỏi thường gặp
резьба nghĩa là gì?
резьба (danh từ) nghĩa là khắc, chạm, tranh khắc, tranh chạm.
резьба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là резьба́ (phiên âm Latinh rezʹbá, IPA [rʲɪzʲˈba]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.