резюме́
rezjumɛ́[rʲɪzʲʊˈmɛ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên резюме́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
резюме́ nghĩa là tóm tắt, lí lịch, lý lịch.
Nghĩa của резюме́
Danh từ
- Tóm tắt.
- Lí lịch, lý lịch, hồ sơ ứng tuyển.
Câu hỏi thường gặp
резюме nghĩa là gì?
резюме (danh từ) nghĩa là tóm tắt, lí lịch, lý lịch.
резюме đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là резюме́ (phiên âm Latinh rezjumɛ́, IPA [rʲɪzʲʊˈmɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.