TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

резюме́

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rezjumɛ́[rʲɪzʲʊˈmɛ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên резюме́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

резюме́ nghĩa là tóm tắt, lí lịch, lý lịch.

Nghĩa của резюме́

Danh từ

  1. Tóm tắt.
  2. Lí lịch, lý lịch, hồ sơ ứng tuyển.

Câu hỏi thường gặp

резюме nghĩa là gì?

резюме (danh từ) nghĩa là tóm tắt, lí lịch, lý lịch.

резюме đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là резюме́ (phiên âm Latinh rezjumɛ́, IPA [rʲɪzʲʊˈmɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.