TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ре́йка

giống cáibất động vật
réjka[ˈrʲejkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ре́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ре́йка nghĩa là thanh gỗ, tấm ván, thước đo, thước ngắm.

Nghĩa của ре́йка

Danh từ

  1. Thanh gỗ, tấm ván; (отходы лесопиления) ván bìa, gỗ bìa.
  2. для промеров [cái] thước đo, thước ngắm, thước vẽ đường cong, mia.
    • землеме́рная рейка[cái] thước đo ruộng, thước đạc điền
    • водоме́рная рейкаcái thước đo nước
    • зубча́тая рейка[cái] thanh khía, thanh răng, crê-may-e

Biến cách của ре́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ре́йкаре́йки
Sinh cách кого? чего?ре́йкире́ек
Tặng cách кому? чему?ре́йкере́йкам
Đối cách кого? что?ре́йкуре́йки
Công cụ cách кем? чем?ре́йкойре́йками
Giới cách о ком? о чём?ре́йкере́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рейка nghĩa là gì?

рейка (danh từ) nghĩa là thanh gỗ, tấm ván, thước đo, thước ngắm.

рейка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ре́йка (phiên âm Latinh réjka, IPA [ˈrʲejkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.