ре́йка
Dấu sắc trên ре́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ре́йка nghĩa là thanh gỗ, tấm ván, thước đo, thước ngắm.
Nghĩa của ре́йка
Danh từ
- Thanh gỗ, tấm ván; (отходы лесопиления) ván bìa, gỗ bìa.
- для промеров [cái] thước đo, thước ngắm, thước vẽ đường cong, mia.
- землеме́рная рейка[cái] thước đo ruộng, thước đạc điền
- водоме́рная рейкаcái thước đo nước
- зубча́тая рейка[cái] thanh khía, thanh răng, crê-may-e
Biến cách của ре́йка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ре́йка | ре́йки |
| Sinh cách кого? чего? | ре́йки | ре́ек |
| Tặng cách кому? чему? | ре́йке | ре́йкам |
| Đối cách кого? что? | ре́йку | ре́йки |
| Công cụ cách кем? чем? | ре́йкой | ре́йками |
| Giới cách о ком? о чём? | ре́йке | ре́йках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
рейка nghĩa là gì?
рейка (danh từ) nghĩa là thanh gỗ, tấm ván, thước đo, thước ngắm.
рейка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ре́йка (phiên âm Latinh réjka, IPA [ˈrʲejkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.