TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Рейкья́вик

Rɛjkʹjávik[rɨjˈkʲjævʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Рейкья́вик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Рейкья́вик nghĩa là Rây-ki-a-vích, Rê-ki-a-vích.

Nghĩa của Рейкья́вик

Danh từ riêng

  1. Rây-ki-a-vích, Rê-ki-a-vích.

Biến cách của Рейкья́вик (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Рейкья́вик
Sinh cách кого? чего?Рейкья́вика
Tặng cách кому? чему?Рейкья́вику
Đối cách кого? что?Рейкья́вик
Công cụ cách кем? чем?Рейкья́виком
Giới cách о ком? о чём?Рейкья́вике

Câu hỏi thường gặp

Рейкьявик nghĩa là gì?

Рейкьявик (danh từ riêng) nghĩa là Rây-ki-a-vích, Rê-ki-a-vích.

Рейкьявик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Рейкья́вик (phiên âm Latinh Rɛjkʹjávik, IPA [rɨjˈkʲjævʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.