TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ре́йсовый

réjsovyj[ˈrʲejsəvɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ре́йсовый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ре́йсовый nghĩa là theo chuyến thường xuyên, chuyến nhất định.

Nghĩa của ре́йсовый

Tính từ

  1. Theo chuyến thường xuyên, chuyến nhất định.

Biến cách của ре́йсовый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchре́йсовыйре́йсовоере́йсоваяре́йсовые
Sinh cáchре́йсовогоре́йсовогоре́йсовойре́йсовых
Tặng cáchре́йсовомуре́йсовомуре́йсовойре́йсовым
Đối cáchре́йсовый / ре́йсовогоре́йсовоере́йсовуюре́йсовые / ре́йсовых
Công cụ cáchре́йсовымре́йсовымре́йсовойре́йсовыми
Giới cáchре́йсовомре́йсовомре́йсовойре́йсовых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của ре́йсовый

Câu hỏi thường gặp

рейсовый nghĩa là gì?

рейсовый (tính từ) nghĩa là theo chuyến thường xuyên, chuyến nhất định.

рейсовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ре́йсовый (phiên âm Latinh réjsovyj, IPA [ˈrʲejsəvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.