TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рейту́зы

giống cáibất động vật
rejtúzy[rʲɪjˈtuzɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рейту́зы chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рейту́зы nghĩa là quần bỏ đùi, quần cưỡi ngựa, quần nịt.

Nghĩa của рейту́зы

Danh từ

  1. для верховой езды [cái] quần bỏ đùi, quần cưỡi ngựa.
  2. десткие и женские [cái] quần nịt.

Biến cách của рейту́зы (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?рейту́зы
Sinh cách кого? чего?рейту́з
Tặng cách кому? чему?рейту́зам
Đối cách кого? что?рейту́зы
Công cụ cách кем? чем?рейту́зами
Giới cách о ком? о чём?рейту́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рейтузы nghĩa là gì?

рейтузы (danh từ) nghĩa là quần bỏ đùi, quần cưỡi ngựa, quần nịt.

рейтузы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рейту́зы (phiên âm Latinh rejtúzy, IPA [rʲɪjˈtuzɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.