TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рейсфе́дер

giống đựcbất động vật
rejsfédɛr[rʲɪjˈsfʲedɨr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рейсфе́дер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рейсфе́дер nghĩa là cái bút kẻ, bút mỏ chim.

Nghĩa của рейсфе́дер

Danh từ

  1. Cái bút kẻ, tia-linh, bút mỏ chim, bút mỏ vịt.

Biến cách của рейсфе́дер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рейсфе́деррейсфе́деры
Sinh cách кого? чего?рейсфе́дерарейсфе́деров
Tặng cách кому? чему?рейсфе́дерурейсфе́дерам
Đối cách кого? что?рейсфе́деррейсфе́деры
Công cụ cách кем? чем?рейсфе́деромрейсфе́дерами
Giới cách о ком? о чём?рейсфе́деререйсфе́дерах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рейсфедер nghĩa là gì?

рейсфедер (danh từ) nghĩa là cái bút kẻ, bút mỏ chim.

рейсфедер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рейсфе́дер (phiên âm Latinh rejsfédɛr, IPA [rʲɪjˈsfʲedɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.