рейсфе́дер
Dấu sắc trên рейсфе́дер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рейсфе́дер nghĩa là cái bút kẻ, bút mỏ chim.
Nghĩa của рейсфе́дер
Danh từ
- Cái bút kẻ, tia-linh, bút mỏ chim, bút mỏ vịt.
Biến cách của рейсфе́дер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | рейсфе́дер | рейсфе́деры |
| Sinh cách кого? чего? | рейсфе́дера | рейсфе́деров |
| Tặng cách кому? чему? | рейсфе́деру | рейсфе́дерам |
| Đối cách кого? что? | рейсфе́дер | рейсфе́деры |
| Công cụ cách кем? чем? | рейсфе́дером | рейсфе́дерами |
| Giới cách о ком? о чём? | рейсфе́дере | рейсфе́дерах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
рейсфедер nghĩa là gì?
рейсфедер (danh từ) nghĩa là cái bút kẻ, bút mỏ chim.
рейсфедер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рейсфе́дер (phiên âm Latinh rejsfédɛr, IPA [rʲɪjˈsfʲedɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.