TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рейсши́на

giống cáibất động vật
rejsšína[rʲɪjˈʂːɨnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рейсши́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рейсши́на nghĩa là cái thước chữ T, thước T.

Nghĩa của рейсши́на

Danh từ

  1. Cái thước chữ T, thước T, tê.

Biến cách của рейсши́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рейсши́нарейсши́ны
Sinh cách кого? чего?рейсши́нырейсши́н
Tặng cách кому? чему?рейсши́нерейсши́нам
Đối cách кого? что?рейсши́нурейсши́ны
Công cụ cách кем? чем?рейсши́нойрейсши́нами
Giới cách о ком? о чём?рейсши́нерейсши́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рейсшина nghĩa là gì?

рейсшина (danh từ) nghĩa là cái thước chữ T, thước T.

рейсшина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рейсши́на (phiên âm Latinh rejsšína, IPA [rʲɪjˈʂːɨnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.