реквизи́ровать
hai thể
rekvizírovatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên реквизи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
реквизи́ровать nghĩa là trưng dụng, trưng thu.
Nghĩa của реквизи́ровать
Động từ
- Trưng dụng, trưng thu, trưng tập. + đối cách
Chia động từ реквизи́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | реквизи́рую |
| ты | реквизи́руешь |
| он / она́ / оно́ | реквизи́рует |
| мы | реквизи́руем |
| вы | реквизи́руете |
| они́ | реквизи́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | реквизи́ровал |
| Giống cái (она́) | реквизи́ровала |
| Giống trung (оно́) | реквизи́ровало |
| Số nhiều (они́) | реквизи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | реквизи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | реквизи́руйте |
Câu hỏi thường gặp
реквизировать nghĩa là gì?
реквизировать (động từ) nghĩa là trưng dụng, trưng thu.
реквизировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là реквизи́ровать (phiên âm Latinh rekvizírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.