TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реквизи́ровать

hai thể
rekvizírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реквизи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реквизи́ровать nghĩa là trưng dụng, trưng thu.

Nghĩa của реквизи́ровать

Động từ

  1. Trưng dụng, trưng thu, trưng tập. + đối cách

Chia động từ реквизи́ровать

NgôiHiện tại
яреквизи́рую
тыреквизи́руешь
он / она́ / оно́реквизи́рует
мыреквизи́руем
выреквизи́руете
они́реквизи́руют

Quá khứ

Giống đực (он)реквизи́ровал
Giống cái (она́)реквизи́ровала
Giống trung (оно́)реквизи́ровало
Số nhiều (они́)реквизи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)реквизи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)реквизи́руйте

Câu hỏi thường gặp

реквизировать nghĩa là gì?

реквизировать (động từ) nghĩa là trưng dụng, trưng thu.

реквизировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реквизи́ровать (phiên âm Latinh rekvizírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.