рекла́ма
Dấu sắc trên рекла́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рекла́ма nghĩa là quảng cáo.
Nghĩa của рекла́ма
Danh từ
- мероприяпие [sự] quảng cáo.
- плакат, объявление [tờ, giấy, biển, bảng] quảng cáo.
- светова́я рекла́ма[biển, bảng] quảng cáo bằng điện
- театра́льная рекла́ма[tờ] quảng cáo sân khấu, quảng cáo tuồng hát, áp phích nhà hát
Biến cách của рекла́ма (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | рекла́ма | рекла́мы |
| Sinh cách кого? чего? | рекла́мы | рекла́м |
| Tặng cách кому? чему? | рекла́ме | рекла́мам |
| Đối cách кого? что? | рекла́му | рекла́мы |
| Công cụ cách кем? чем? | рекла́мой | рекла́мами |
| Giới cách о ком? о чём? | рекла́ме | рекла́мах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của рекла́ма
Câu ví dụ với рекла́ма
- Это не реклама. Đấy không phải quảng cáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13565496
- Я всегда пропускаю рекламу на видео, когда могу. Tôi bỏ qua quảng cáo trên video bất cứ khi nào có thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5186869
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
реклама nghĩa là gì?
реклама (danh từ) nghĩa là quảng cáo.
реклама đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рекла́ма (phiên âm Latinh rekláma, IPA [rʲɪˈkɫamə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.