TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рекла́ма

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rekláma[rʲɪˈkɫamə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рекла́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рекла́ма nghĩa là quảng cáo.

Nghĩa của рекла́ма

Danh từ

  1. мероприяпие [sự] quảng cáo.
  2. плакат, объявление [tờ, giấy, biển, bảng] quảng cáo.
    • светова́я рекла́ма[biển, bảng] quảng cáo bằng điện
    • театра́льная рекла́ма[tờ] quảng cáo sân khấu, quảng cáo tuồng hát, áp phích nhà hát

Biến cách của рекла́ма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рекла́марекла́мы
Sinh cách кого? чего?рекла́мырекла́м
Tặng cách кому? чему?рекла́мерекла́мам
Đối cách кого? что?рекла́мурекла́мы
Công cụ cách кем? чем?рекла́мойрекла́мами
Giới cách о ком? о чём?рекла́мерекла́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của рекла́ма

Câu ví dụ với рекла́ма

  • Это не реклама. Đấy không phải quảng cáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13565496
  • Я всегда пропускаю рекламу на видео, когда могу. Tôi bỏ qua quảng cáo trên video bất cứ khi nào có thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5186869

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

реклама nghĩa là gì?

реклама (danh từ) nghĩa là quảng cáo.

реклама đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рекла́ма (phiên âm Latinh rekláma, IPA [rʲɪˈkɫamə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.