TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реквизи́ция

giống cáibất động vật
rekvizícija[rʲɪkvʲɪˈzʲit͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реквизи́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реквизи́ция nghĩa là sự trung dụng, trưng thu.

Nghĩa của реквизи́ция

Danh từ

  1. Sự trung dụng, trưng thu, trưng tập.

Biến cách của реквизи́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?реквизи́цияреквизи́ции
Sinh cách кого? чего?реквизи́цииреквизи́ций
Tặng cách кому? чему?реквизи́цииреквизи́циям
Đối cách кого? что?реквизи́циюреквизи́ции
Công cụ cách кем? чем?реквизи́циейреквизи́циями
Giới cách о ком? о чём?реквизи́цииреквизи́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

реквизиция nghĩa là gì?

реквизиция (danh từ) nghĩa là sự trung dụng, trưng thu.

реквизиция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реквизи́ция (phiên âm Latinh rekvizícija, IPA [rʲɪkvʲɪˈzʲit͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.