TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рекорди́ст

giống đựcđộng vật
rekordíst giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рекорди́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рекорди́ст nghĩa là người lập kỉ lục, con lập kỷ lục.

Nghĩa của рекорди́ст

Danh từ

  1. Người lập kỉ lục.
  2. животное Con [vật] lập kỷ lục.

Biến cách của рекорди́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рекорди́стрекорди́сты
Sinh cách кого? чего?рекорди́старекорди́стов
Tặng cách кому? чему?рекорди́стурекорди́стам
Đối cách кого? что?рекорди́старекорди́стов
Công cụ cách кем? чем?рекорди́стомрекорди́стами
Giới cách о ком? о чём?рекорди́стерекорди́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

рекордист nghĩa là gì?

рекордист (danh từ) nghĩa là người lập kỉ lục, con lập kỷ lục.

рекордист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рекорди́ст (phiên âm Latinh rekordíst); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.