рекорди́стка
Dấu sắc trên рекорди́стка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рекорди́стка nghĩa là người lập kỉ lục, con lập kỷ lục.
Nghĩa của рекорди́стка
Nghĩa lấy theo mục рекордист.
Danh từ
- Người lập kỉ lục.
- Con [vật] lập kỷ lục.
Biến cách của рекорди́стка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | рекорди́стка | рекорди́стки |
| Sinh cách кого? чего? | рекорди́стки | рекорди́сток |
| Tặng cách кому? чему? | рекорди́стке | рекорди́сткам |
| Đối cách кого? что? | рекорди́стку | рекорди́сток |
| Công cụ cách кем? чем? | рекорди́сткой | рекорди́стками |
| Giới cách о ком? о чём? | рекорди́стке | рекорди́стках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
рекордистка nghĩa là gì?
рекордистка (danh từ) nghĩa là người lập kỉ lục, con lập kỷ lục.
рекордистка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рекорди́стка (phiên âm Latinh rekordístka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.