TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рекордсме́н

giống đựcđộng vật
rekordsmén[rʲɪkɐrt͡sˈmʲen] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рекордсме́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рекордсме́н nghĩa là người lập kỷ lục.

Nghĩa của рекордсме́н

Danh từ

  1. Người lập kỷ lục, vận động viên lập kỷ lục.

Biến cách của рекордсме́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рекордсме́нрекордсме́ны
Sinh cách кого? чего?рекордсме́нарекордсме́нов
Tặng cách кому? чему?рекордсме́нурекордсме́нам
Đối cách кого? что?рекордсме́нарекордсме́нов
Công cụ cách кем? чем?рекордсме́номрекордсме́нами
Giới cách о ком? о чём?рекордсме́нерекордсме́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với рекордсме́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

рекордсмен nghĩa là gì?

рекордсмен (danh từ) nghĩa là người lập kỷ lục.

рекордсмен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рекордсме́н (phiên âm Latinh rekordsmén, IPA [rʲɪkɐrt͡sˈmʲen]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.