TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реку́рсия

giống cáibất động vật
rekúrsija[rʲɪˈkursʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реку́рсия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реку́рсия nghĩa là đệ quy.

Nghĩa của реку́рсия

Danh từ

  1. Đệ quy.

Biến cách của реку́рсия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?реку́рсияреку́рсии
Sinh cách кого? чего?реку́рсииреку́рсий
Tặng cách кому? чему?реку́рсииреку́рсиям
Đối cách кого? что?реку́рсиюреку́рсии
Công cụ cách кем? чем?реку́рсиейреку́рсиями
Giới cách о ком? о чём?реку́рсииреку́рсиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рекурсия nghĩa là gì?

рекурсия (danh từ) nghĩa là đệ quy.

рекурсия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реку́рсия (phiên âm Latinh rekúrsija, IPA [rʲɪˈkursʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.