TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реле́

giống trungbất động vật
rɛlé[rɨˈlʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реле́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реле́ nghĩa là rơ-le.

Nghĩa của реле́

Danh từ

  1. Rơ-le.

Câu hỏi thường gặp

реле nghĩa là gì?

реле (danh từ) nghĩa là rơ-le.

реле đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реле́ (phiên âm Latinh rɛlé, IPA [rɨˈlʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.