TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

религиове́дение

giống trungbất động vật
religiovédenije[rʲɪlʲɪɡʲɪɐˈvʲedʲɪnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên религиове́дение chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

религиове́дение nghĩa là tôn giáo học.

Nghĩa của религиове́дение

Danh từ

  1. Tôn giáo học.

Biến cách của религиове́дение (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?религиове́дениерелигиове́дения
Sinh cách кого? чего?религиове́дениярелигиове́дений
Tặng cách кому? чему?религиове́дениюрелигиове́дениям
Đối cách кого? что?религиове́дениерелигиове́дения
Công cụ cách кем? чем?религиове́дениемрелигиове́дениями
Giới cách о ком? о чём?религиове́дениирелигиове́дениях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

религиоведение nghĩa là gì?

религиоведение (danh từ) nghĩa là tôn giáo học.

религиоведение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là религиове́дение (phiên âm Latinh religiovédenije, IPA [rʲɪlʲɪɡʲɪɐˈvʲedʲɪnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.