TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рели́з

giống đựcbất động vật
relíz[rʲɪˈlʲis] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рели́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рели́з nghĩa là phiên bản.

Nghĩa của рели́з

Danh từ

  1. Phiên bản.

Biến cách của рели́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рели́зрели́зы
Sinh cách кого? чего?рели́зарели́зов
Tặng cách кому? чему?рели́зурели́зам
Đối cách кого? что?рели́зрели́зы
Công cụ cách кем? чем?рели́зомрели́зами
Giới cách о ком? о чём?рели́зерели́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

релиз nghĩa là gì?

релиз (danh từ) nghĩa là phiên bản.

релиз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рели́з (phiên âm Latinh relíz, IPA [rʲɪˈlʲis]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.