рели́з
giống đựcbất động vật
relíz[rʲɪˈlʲis]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên рели́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рели́з nghĩa là phiên bản.
Nghĩa của рели́з
Danh từ
- Phiên bản.
Biến cách của рели́з (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | рели́з | рели́зы |
| Sinh cách кого? чего? | рели́за | рели́зов |
| Tặng cách кому? чему? | рели́зу | рели́зам |
| Đối cách кого? что? | рели́з | рели́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | рели́зом | рели́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | рели́зе | рели́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
релиз nghĩa là gì?
релиз (danh từ) nghĩa là phiên bản.
релиз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рели́з (phiên âm Latinh relíz, IPA [rʲɪˈlʲis]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.