TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рели́квия

giống cáibất động vật
relíkvija[rʲɪˈlʲikvʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рели́квия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рели́квия nghĩa là thánh tích, thánh vật.

Nghĩa của рели́квия

Danh từ

  1. tôn giáo Thánh tích, thánh vật.
  2. nghĩa bóng вещ. Di vật, kỷ niệm.
    • семе́йная рели́квияdi vật (vật kỷ niệm) của gia đình

Biến cách của рели́квия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рели́квиярели́квии
Sinh cách кого? чего?рели́квиирели́квий
Tặng cách кому? чему?рели́квиирели́квиям
Đối cách кого? что?рели́квиюрели́квии
Công cụ cách кем? чем?рели́квиейрели́квиями
Giới cách о ком? о чём?рели́квиирели́квиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

реликвия nghĩa là gì?

реликвия (danh từ) nghĩa là thánh tích, thánh vật.

реликвия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рели́квия (phiên âm Latinh relíkvija, IPA [rʲɪˈlʲikvʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.