рели́квия
Dấu sắc trên рели́квия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рели́квия nghĩa là thánh tích, thánh vật.
Nghĩa của рели́квия
Danh từ
- tôn giáo Thánh tích, thánh vật.
- nghĩa bóng вещ. Di vật, kỷ niệm.
- семе́йная рели́квияdi vật (vật kỷ niệm) của gia đình
Biến cách của рели́квия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | рели́квия | рели́квии |
| Sinh cách кого? чего? | рели́квии | рели́квий |
| Tặng cách кому? чему? | рели́квии | рели́квиям |
| Đối cách кого? что? | рели́квию | рели́квии |
| Công cụ cách кем? чем? | рели́квией | рели́квиями |
| Giới cách о ком? о чём? | рели́квии | рели́квиях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
реликвия nghĩa là gì?
реликвия (danh từ) nghĩa là thánh tích, thánh vật.
реликвия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рели́квия (phiên âm Latinh relíkvija, IPA [rʲɪˈlʲikvʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.