TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

релье́ф

giống đựcbất động vật
relʹjéf[rʲɪˈlʲjef] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên релье́ф chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

релье́ф nghĩa là hình nổi, hình khắc nổi, địa hình.

Nghĩa của релье́ф

Danh từ

  1. изображение Hình nổi, hình khắc nổi, hình đắp nổi, phù điêu.
  2. местности Địa hình.

Biến cách của релье́ф (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?релье́фрелье́фы
Sinh cách кого? чего?релье́фарелье́фов
Tặng cách кому? чему?релье́фурелье́фам
Đối cách кого? что?релье́фрелье́фы
Công cụ cách кем? чем?релье́фомрелье́фами
Giới cách о ком? о чём?релье́ферелье́фах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của релье́ф

Câu hỏi thường gặp

рельеф nghĩa là gì?

рельеф (danh từ) nghĩa là hình nổi, hình khắc nổi, địa hình.

рельеф đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là релье́ф (phiên âm Latinh relʹjéf, IPA [rʲɪˈlʲjef]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.