TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

релье́фно

relʹjéfno giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên релье́фно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

релье́фно nghĩa là một cách nổi lên, dô lên.

Nghĩa của релье́фно

Phó từ

  1. Một cách nổi lên, dô lên, giô lên, nhô lên.
    • релье́фно выделя́тьсяnổi rõ lên, nổi bật lên, nổi lên rõ rệt
  2. nghĩa bóng выразительный [một cách] nổi bật, nổi rõ, rõ nét, sắc nét, đậm nét, rõ ráng, rõ rệt, hiển nhiên.

Câu hỏi thường gặp

рельефно nghĩa là gì?

рельефно (phó từ) nghĩa là một cách nổi lên, dô lên.

рельефно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là релье́фно (phiên âm Latinh relʹjéfno); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.