TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

релятиви́зм

giống đựcbất động vật
reljativízm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên релятиви́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

релятиви́зм nghĩa là thuyết tương đối, chủ nghĩa tương đối.

Nghĩa của релятиви́зм

Danh từ

  1. triết học Thuyết tương đối, chủ nghĩa tương đối, tương đối luận.

Biến cách của релятиви́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?релятиви́змрелятиви́змы
Sinh cách кого? чего?релятиви́змарелятиви́змов
Tặng cách кому? чему?релятиви́змурелятиви́змам
Đối cách кого? что?релятиви́змрелятиви́змы
Công cụ cách кем? чем?релятиви́змомрелятиви́змами
Giới cách о ком? о чём?релятиви́змерелятиви́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

релятивизм nghĩa là gì?

релятивизм (danh từ) nghĩa là thuyết tương đối, chủ nghĩa tương đối.

релятивизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là релятиви́зм (phiên âm Latinh reljativízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.