релятиви́зм
Dấu sắc trên релятиви́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
релятиви́зм nghĩa là thuyết tương đối, chủ nghĩa tương đối.
Nghĩa của релятиви́зм
Danh từ
- triết học Thuyết tương đối, chủ nghĩa tương đối, tương đối luận.
Biến cách của релятиви́зм (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | релятиви́зм | релятиви́змы |
| Sinh cách кого? чего? | релятиви́зма | релятиви́змов |
| Tặng cách кому? чему? | релятиви́зму | релятиви́змам |
| Đối cách кого? что? | релятиви́зм | релятиви́змы |
| Công cụ cách кем? чем? | релятиви́змом | релятиви́змами |
| Giới cách о ком? о чём? | релятиви́зме | релятиви́змах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
релятивизм nghĩa là gì?
релятивизм (danh từ) nghĩa là thuyết tương đối, chủ nghĩa tương đối.
релятивизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là релятиви́зм (phiên âm Latinh reljativízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.