TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реме́нь

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
reménʹ[rʲɪˈmʲenʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реме́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реме́нь nghĩa là dây da, nịt da, thắt lưng da.

Nghĩa của реме́нь

Danh từ

  1. полоса кожи Dây da.
  2. пояс [cái] nịt da, thắt lưng da, đai.
    • тех.[dây] cua-roa, cuaroa, đai truyền, đai
    • переда́точный реме́ньđai truyền, cua-roa

Biến cách của реме́нь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?реме́ньремни́
Sinh cách кого? чего?ремня́ремне́й
Tặng cách кому? чему?ремню́ремня́м
Đối cách кого? что?реме́ньремни́
Công cụ cách кем? чем?ремнёмремня́ми
Giới cách о ком? о чём?ремне́ремня́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với реме́нь

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với реме́нь

  • Том хочет купить кожаный ремень. Tom muốn mua một cái thắt lưng da. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6597523

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ремень nghĩa là gì?

ремень (danh từ) nghĩa là dây da, nịt da, thắt lưng da.

ремень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реме́нь (phiên âm Latinh reménʹ, IPA [rʲɪˈmʲenʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.