реме́нь
Dấu sắc trên реме́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
реме́нь nghĩa là dây da, nịt da, thắt lưng da.
Nghĩa của реме́нь
Danh từ
- полоса кожи Dây da.
- пояс [cái] nịt da, thắt lưng da, đai.
- тех.[dây] cua-roa, cuaroa, đai truyền, đai
- переда́точный реме́ньđai truyền, cua-roa
Biến cách của реме́нь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | реме́нь | ремни́ |
| Sinh cách кого? чего? | ремня́ | ремне́й |
| Tặng cách кому? чему? | ремню́ | ремня́м |
| Đối cách кого? что? | реме́нь | ремни́ |
| Công cụ cách кем? чем? | ремнём | ремня́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | ремне́ | ремня́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với реме́нь
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với реме́нь
- Том хочет купить кожаный ремень. Tom muốn mua một cái thắt lưng da. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6597523
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ремень nghĩa là gì?
ремень (danh từ) nghĩa là dây da, nịt da, thắt lưng da.
ремень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là реме́нь (phiên âm Latinh reménʹ, IPA [rʲɪˈmʲenʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.