TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рема́рка

giống cáibất động vật
remárka[rʲɪˈmarkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рема́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рема́рка nghĩa là chú thích, chú giải.

Nghĩa của рема́рка

Danh từ

  1. Chú thích, chú giải, lời chú; (sân khấu) lời hướng dẫn.

Biến cách của рема́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рема́ркарема́рки
Sinh cách кого? чего?рема́ркирема́рок
Tặng cách кому? чему?рема́ркерема́ркам
Đối cách кого? что?рема́ркурема́рки
Công cụ cách кем? чем?рема́ркойрема́рками
Giới cách о ком? о чём?рема́ркерема́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ремарка nghĩa là gì?

ремарка (danh từ) nghĩa là chú thích, chú giải.

ремарка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рема́рка (phiên âm Latinh remárka, IPA [rʲɪˈmarkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.