TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ренега́т

giống đựcđộng vật
renegát[rʲɪnʲɪˈɡat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ренега́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ренега́т nghĩa là lợi tức, doanh lợi.

Nghĩa của ренега́т

Danh từ

  1. kinh tế Lợi tức, doanh lợi, lợi nhuận, tức, tô tức.
    • земе́льная ренега́тđịa tô, tô

Biến cách của ренега́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ренега́тренега́ты
Sinh cách кого? чего?ренега́таренега́тов
Tặng cách кому? чему?ренега́туренега́там
Đối cách кого? что?ренега́таренега́тов
Công cụ cách кем? чем?ренега́томренега́тами
Giới cách о ком? о чём?ренега́теренега́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ренегат nghĩa là gì?

ренегат (danh từ) nghĩa là lợi tức, doanh lợi.

ренегат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ренега́т (phiên âm Latinh renegát, IPA [rʲɪnʲɪˈɡat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.