TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ре́нта

giống cáibất động vật
rénta[ˈrʲentə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ре́нта chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ре́нта nghĩa là lợi tức, doanh lợi.

Nghĩa của ре́нта

Danh từ

  1. kinh tế Lợi tức, doanh lợi, lợi nhuận, tức, tô tức.
    • земе́льная ре́нтаđịa tô, tô

Biến cách của ре́нта (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ре́нтаре́нты
Sinh cách кого? чего?ре́нтыре́нт
Tặng cách кому? чему?ре́нтере́нтам
Đối cách кого? что?ре́нтуре́нты
Công cụ cách кем? чем?ре́нтойре́нтами
Giới cách о ком? о чём?ре́нтере́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рента nghĩa là gì?

рента (danh từ) nghĩa là lợi tức, doanh lợi.

рента đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ре́нта (phiên âm Latinh rénta, IPA [ˈrʲentə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.