TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ренега́тство

giống trungbất động vật
renegátstvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ренега́тство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ренега́тство nghĩa là hành động phản bội, thái độ phản bội.

Nghĩa của ренега́тство

Danh từ

  1. Hành động phản bội, thái độ phản bội.

Biến cách của ренега́тство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ренега́тстворенега́тства
Sinh cách кого? чего?ренега́тстваренега́тств
Tặng cách кому? чему?ренега́тствуренега́тствам
Đối cách кого? что?ренега́тстворенега́тства
Công cụ cách кем? чем?ренега́тствомренега́тствами
Giới cách о ком? о чём?ренега́тстверенега́тствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ренегатство nghĩa là gì?

ренегатство (danh từ) nghĩa là hành động phản bội, thái độ phản bội.

ренегатство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ренега́тство (phiên âm Latinh renegátstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.