TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рента́бельность

giống cáibất động vật
rentábelʹnostʹ[rʲɪnˈtabʲɪlʲnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рента́бельность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рента́бельность nghĩa là sinh lợi, doanh lợi.

Nghĩa của рента́бельность

Danh từ

  1. [Sự, tính] sinh lợi, doanh lợi, có lợi nhuận.

Biến cách của рента́бельность (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?рента́бельность
Sinh cách кого? чего?рента́бельности
Tặng cách кому? чему?рента́бельности
Đối cách кого? что?рента́бельность
Công cụ cách кем? чем?рента́бельностью
Giới cách о ком? о чём?рента́бельности

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рентабельность nghĩa là gì?

рентабельность (danh từ) nghĩa là sinh lợi, doanh lợi.

рентабельность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рента́бельность (phiên âm Latinh rentábelʹnostʹ, IPA [rʲɪnˈtabʲɪlʲnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.