TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рентге́н

giống đựcbất động vật
rentgén[rʲɪn(d)ˈɡʲen] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рентге́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рентге́н nghĩa là soi x quang, soi rơgen, máy x quang, máy rơghen.

Nghĩa của рентге́н

Danh từ

  1. просвечивание [sự] soi X quang, soi rơgen, soi điện quang, soi điện, chiếu điện.
  2. аппарат [cái, bộ] máy X quang, máy rơghen, máy điện quang.

Biến cách của рентге́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рентге́нрентге́ны
Sinh cách кого? чего?рентге́нарентге́нов
Tặng cách кому? чему?рентге́нурентге́нам
Đối cách кого? что?рентге́нрентге́ны
Công cụ cách кем? чем?рентге́номрентге́нами
Giới cách о ком? о чём?рентге́нерентге́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рентген nghĩa là gì?

рентген (danh từ) nghĩa là soi x quang, soi rơgen, máy x quang, máy rơghen.

рентген đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рентге́н (phiên âm Latinh rentgén, IPA [rʲɪn(d)ˈɡʲen]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.