TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реорганиза́ция

giống cáibất động vật
reorganizácija[rʲɪərɡənʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реорганиза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реорганиза́ция nghĩa là sự cải tổ, tổ chức lại.

Nghĩa của реорганиза́ция

Danh từ

  1. Sự cải tổ, tổ chức lại, chấn chỉnh tổ chức.

Biến cách của реорганиза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?реорганиза́цияреорганиза́ции
Sinh cách кого? чего?реорганиза́цииреорганиза́ций
Tặng cách кому? чему?реорганиза́цииреорганиза́циям
Đối cách кого? что?реорганиза́циюреорганиза́ции
Công cụ cách кем? чем?реорганиза́циейреорганиза́циями
Giới cách о ком? о чём?реорганиза́цииреорганиза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

реорганизация nghĩa là gì?

реорганизация (danh từ) nghĩa là sự cải tổ, tổ chức lại.

реорганизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реорганиза́ция (phiên âm Latinh reorganizácija, IPA [rʲɪərɡənʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.