реорганизова́ться
thể chưa hoàn thành
reorganizovátʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên реорганизова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
реорганизова́ться nghĩa là được cải tổ, được tổ chức lại.
Nghĩa của реорганизова́ться
Động từ
- Được cải tổ, được tổ chức lại.
Câu hỏi thường gặp
реорганизоваться nghĩa là gì?
реорганизоваться (động từ) nghĩa là được cải tổ, được tổ chức lại.
реорганизоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là реорганизова́ться (phiên âm Latinh reorganizovátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.