TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реорганизова́ться

thể chưa hoàn thành
reorganizovátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реорганизова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реорганизова́ться nghĩa là được cải tổ, được tổ chức lại.

Nghĩa của реорганизова́ться

Động từ

  1. Được cải tổ, được tổ chức lại.

Câu hỏi thường gặp

реорганизоваться nghĩa là gì?

реорганизоваться (động từ) nghĩa là được cải tổ, được tổ chức lại.

реорганизоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реорганизова́ться (phiên âm Latinh reorganizovátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.