TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реоста́т

giống đựcbất động vật
reostát giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реоста́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реоста́т nghĩa là biến trở.

Nghĩa của реоста́т

Danh từ

  1. [Cái, máy] biến trở.

Biến cách của реоста́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?реоста́треоста́ты
Sinh cách кого? чего?реоста́тареоста́тов
Tặng cách кому? чему?реоста́туреоста́там
Đối cách кого? что?реоста́треоста́ты
Công cụ cách кем? чем?реоста́томреоста́тами
Giới cách о ком? о чём?реоста́тереоста́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

реостат nghĩa là gì?

реостат (danh từ) nghĩa là biến trở.

реостат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реоста́т (phiên âm Latinh reostát); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.