TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

репе́й

giống đựcbất động vật
repéj[rʲɪˈpʲej] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên репе́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

репе́й nghĩa là ngưu bàng.

Nghĩa của репе́й

Danh từ

  1. Ngưu bàng.

Biến cách của репе́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?репе́йрепьи́
Sinh cách кого? чего?репья́репьёв
Tặng cách кому? чему?репью́репья́м
Đối cách кого? что?репе́йрепьи́
Công cụ cách кем? чем?репьёмрепья́ми
Giới cách о ком? о чём?репье́репья́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với репе́й

Đồng nghĩa

Họ từ của репе́й

Câu hỏi thường gặp

репей nghĩa là gì?

репей (danh từ) nghĩa là ngưu bàng.

репей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là репе́й (phiên âm Latinh repéj, IPA [rʲɪˈpʲej]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.