TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

репети́тор

giống đựcđộng vật
repetítor[rʲɪpʲɪˈtʲitər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên репети́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

репети́тор nghĩa là tbầy dạy kèm.

Nghĩa của репети́тор

Danh từ

  1. Tbầy dạy kèm.

Biến cách của репети́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?репети́торрепети́торы
Sinh cách кого? чего?репети́торарепети́торов
Tặng cách кому? чему?репети́торурепети́торам
Đối cách кого? что?репети́торарепети́торов
Công cụ cách кем? чем?репети́торомрепети́торами
Giới cách о ком? о чём?репети́торерепети́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

репетитор nghĩa là gì?

репетитор (danh từ) nghĩa là tbầy dạy kèm.

репетитор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là репети́тор (phiên âm Latinh repetítor, IPA [rʲɪpʲɪˈtʲitər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.