TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

репети́ция

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
repetícija[rʲɪpʲɪˈtʲit͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên репети́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

репети́ция nghĩa là cuộc diễn tập, diễn thử.

Nghĩa của репети́ция

Danh từ

  1. Cuộc diễn tập, diễn thử, tập duyệt.
    • генера́льная репети́ция[cuộc] tổng diễn tập, tổng duyệt

Biến cách của репети́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?репети́циярепети́ции
Sinh cách кого? чего?репети́циирепети́ций
Tặng cách кому? чему?репети́циирепети́циям
Đối cách кого? что?репети́циюрепети́ции
Công cụ cách кем? чем?репети́циейрепети́циями
Giới cách о ком? о чём?репети́циирепети́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

репетиция nghĩa là gì?

репетиция (danh từ) nghĩa là cuộc diễn tập, diễn thử.

репетиция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là репети́ция (phiên âm Latinh repetícija, IPA [rʲɪpʲɪˈtʲit͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.