ре́плика
Dấu sắc trên ре́плика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ре́плика nghĩa là đối đáp, đáp lại, phản ứng, bác lại.
Nghĩa của ре́плика
Danh từ
- ответ [lồi] đối đáp, đáp lại.
- возражение [lời] phản ứng, bác lại, đập lại.
- замечание [lời] nhận xét.
- sân khấu Vĩ bạch.
- luật [sự] kháng biện, đối đáp.
Biến cách của ре́плика (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ре́плика | ре́плики |
| Sinh cách кого? чего? | ре́плики | ре́плик |
| Tặng cách кому? чему? | ре́плике | ре́пликам |
| Đối cách кого? что? | ре́плику | ре́плики |
| Công cụ cách кем? чем? | ре́пликой | ре́пликами |
| Giới cách о ком? о чём? | ре́плике | ре́пликах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
реплика nghĩa là gì?
реплика (danh từ) nghĩa là đối đáp, đáp lại, phản ứng, bác lại.
реплика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ре́плика (phiên âm Latinh réplika, IPA [ˈrʲeplʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.