TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ре́плика

giống cáibất động vật
réplika[ˈrʲeplʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ре́плика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ре́плика nghĩa là đối đáp, đáp lại, phản ứng, bác lại.

Nghĩa của ре́плика

Danh từ

  1. ответ [lồi] đối đáp, đáp lại.
  2. возражение [lời] phản ứng, bác lại, đập lại.
  3. замечание [lời] nhận xét.
  4. sân khấu Vĩ bạch.
  5. luật [sự] kháng biện, đối đáp.

Biến cách của ре́плика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ре́пликаре́плики
Sinh cách кого? чего?ре́пликире́плик
Tặng cách кому? чему?ре́пликере́пликам
Đối cách кого? что?ре́пликуре́плики
Công cụ cách кем? чем?ре́пликойре́пликами
Giới cách о ком? о чём?ре́пликере́пликах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

реплика nghĩa là gì?

реплика (danh từ) nghĩa là đối đáp, đáp lại, phản ứng, bác lại.

реплика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ре́плика (phiên âm Latinh réplika, IPA [ˈrʲeplʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.