TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

репресса́лии

giống cáibất động vật
repressálii giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên репресса́лии chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

репресса́лии nghĩa là sự trả thù, trả đũa.

Nghĩa của репресса́лии

Danh từ

  1. Sự trả thù, trả đũa.

Biến cách của репресса́лии (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?репресса́лиярепресса́лии
Sinh cách кого? чего?репресса́лиирепресса́лий
Tặng cách кому? чему?репресса́лиирепресса́лиям
Đối cách кого? что?репресса́лиюрепресса́лии
Công cụ cách кем? чем?репресса́лиейрепресса́лиями
Giới cách о ком? о чём?репресса́лиирепресса́лиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

репрессалии nghĩa là gì?

репрессалии (danh từ) nghĩa là sự trả thù, trả đũa.

репрессалии đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là репресса́лии (phiên âm Latinh repressálii); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.