TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

репроду́кция

giống cáibất động vật
reprodúkcija[rʲɪprɐˈdukt͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên репроду́кция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

репроду́кция nghĩa là in lại, phiên bản, bản sao.

Nghĩa của репроду́кция

Danh từ

  1. воспроизведение [sự] in lại, phiên bản.
  2. картина Bản sao, phiên bản, [bức] tranh in lại.

Biến cách của репроду́кция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?репроду́кциярепроду́кции
Sinh cách кого? чего?репроду́кциирепроду́кций
Tặng cách кому? чему?репроду́кциирепроду́кциям
Đối cách кого? что?репроду́кциюрепроду́кции
Công cụ cách кем? чем?репроду́кциейрепроду́кциями
Giới cách о ком? о чём?репроду́кциирепроду́кциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với репроду́кция

Đồng nghĩa

Họ từ của репроду́кция

Câu hỏi thường gặp

репродукция nghĩa là gì?

репродукция (danh từ) nghĩa là in lại, phiên bản, bản sao.

репродукция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là репроду́кция (phiên âm Latinh reprodúkcija, IPA [rʲɪprɐˈdukt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.