TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

репре́ссия

giống cáibất động vật
représsija[rʲɪˈprʲesʲ(ː)ɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên репре́ссия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

репре́ссия nghĩa là đàn áp, trấn áp.

Nghĩa của репре́ссия

Danh từ

  1. [Sự, cuộc, vụ] đàn áp, trấn áp.

Biến cách của репре́ссия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?репре́ссиярепре́ссии
Sinh cách кого? чего?репре́ссиирепре́ссий
Tặng cách кому? чему?репре́ссиирепре́ссиям
Đối cách кого? что?репре́ссиюрепре́ссии
Công cụ cách кем? чем?репре́ссиейрепре́ссиями
Giới cách о ком? о чём?репре́ссиирепре́ссиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

репрессия nghĩa là gì?

репрессия (danh từ) nghĩa là đàn áp, trấn áp.

репрессия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là репре́ссия (phiên âm Latinh représsija, IPA [rʲɪˈprʲesʲ(ː)ɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.