TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

репроду́ктор

giống đựcbất động vật
reprodúktor[rʲɪprɐˈduktər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên репроду́ктор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

репроду́ктор nghĩa là cái loa truyền thanh, loa.

Nghĩa của репроду́ктор

Danh từ

  1. Cái loa truyền thanh, loa ((viết tắt)).

Biến cách của репроду́ктор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?репроду́кторрепроду́кторы
Sinh cách кого? чего?репроду́кторарепроду́кторов
Tặng cách кому? чему?репроду́кторурепроду́кторам
Đối cách кого? что?репроду́кторрепроду́кторы
Công cụ cách кем? чем?репроду́кторомрепроду́кторами
Giới cách о ком? о чём?репроду́кторерепроду́кторах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

репродуктор nghĩa là gì?

репродуктор (danh từ) nghĩa là cái loa truyền thanh, loa.

репродуктор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là репроду́ктор (phiên âm Latinh reprodúktor, IPA [rʲɪprɐˈduktər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.