TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ресе́пшен

giống đựcbất động vật
resɛ́pšen[rʲɪˈsɛpʂ(ɨ)n] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ресе́пшен chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ресе́пшен nghĩa là phòng lễ tân, quầy lễ tân.

Nghĩa của ресе́пшен

Danh từ

  1. Phòng lễ tân, quầy lễ tân.

Biến cách của ресе́пшен (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ресе́пшенресе́пшены
Sinh cách кого? чего?ресе́пшенаресе́пшенов
Tặng cách кому? чему?ресе́пшенуресе́пшенам
Đối cách кого? что?ресе́пшенресе́пшены
Công cụ cách кем? чем?ресе́пшеномресе́пшенами
Giới cách о ком? о чём?ресе́пшенересе́пшенах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ресепшен nghĩa là gì?

ресепшен (danh từ) nghĩa là phòng lễ tân, quầy lễ tân.

ресепшен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ресе́пшен (phiên âm Latinh resɛ́pšen, IPA [rʲɪˈsɛpʂ(ɨ)n]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.