ресни́ца
Dấu sắc trên ресни́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ресни́ца nghĩa là lông mi, mi.
Nghĩa của ресни́ца
Danh từ
- Lông mi, mi.
Biến cách của ресни́ца (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ресни́ца | ресни́цы |
| Sinh cách кого? чего? | ресни́цы | ресни́ц |
| Tặng cách кому? чему? | ресни́це | ресни́цам |
| Đối cách кого? что? | ресни́цу | ресни́цы |
| Công cụ cách кем? чем? | ресни́цей | ресни́цами |
| Giới cách о ком? о чём? | ресни́це | ресни́цах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với ресни́ца
- У Марии длинные ресницы. Mary có hàng mi dài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5337597
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ресница nghĩa là gì?
ресница (danh từ) nghĩa là lông mi, mi.
ресница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ресни́ца (phiên âm Latinh resníca, IPA [rʲɪsˈnʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.