TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

респу́блика

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
respúblika[rʲɪˈspublʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên респу́блика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

респу́блика nghĩa là cộng hòa.

Nghĩa của респу́блика

Danh từ

  1. строй [nền, chế độ] cộng hòa; dân quốc ((cũ)).
    • сове́тская социалисти́ческая республикаcộng hòa xã hội chủ nghĩ xô-viết
    • наро́дная демократическая республикаcộng hòa dân chủ nhân dân
    • буржуа́зная республикаcộng hòa tư sản

Biến cách của респу́блика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?респу́бликареспу́блики
Sinh cách кого? чего?респу́бликиреспу́блик
Tặng cách кому? чему?респу́бликереспу́бликам
Đối cách кого? что?респу́бликуреспу́блики
Công cụ cách кем? чем?респу́бликойреспу́бликами
Giới cách о ком? о чём?респу́бликереспу́бликах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

республика nghĩa là gì?

республика (danh từ) nghĩa là cộng hòa.

республика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là респу́блика (phiên âm Latinh respúblika, IPA [rʲɪˈspublʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.