респу́блика
respúblika[rʲɪˈspublʲɪkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên респу́блика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
респу́блика nghĩa là cộng hòa.
Nghĩa của респу́блика
Danh từ
- строй [nền, chế độ] cộng hòa; dân quốc ((cũ)).
- сове́тская социалисти́ческая республикаcộng hòa xã hội chủ nghĩ xô-viết
- наро́дная демократическая республикаcộng hòa dân chủ nhân dân
- буржуа́зная республикаcộng hòa tư sản
Biến cách của респу́блика (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | респу́блика | респу́блики |
| Sinh cách кого? чего? | респу́блики | респу́блик |
| Tặng cách кому? чему? | респу́блике | респу́бликам |
| Đối cách кого? что? | респу́блику | респу́блики |
| Công cụ cách кем? чем? | респу́бликой | респу́бликами |
| Giới cách о ком? о чём? | респу́блике | респу́бликах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
республика nghĩa là gì?
республика (danh từ) nghĩa là cộng hòa.
республика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là респу́блика (phiên âm Latinh respúblika, IPA [rʲɪˈspublʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.