TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

респира́тор

giống đựcbất động vật
respirátor[rʲɪspʲɪˈratər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên респира́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

респира́тор nghĩa là cái bình thở, máy thở.

Nghĩa của респира́тор

Danh từ

  1. Cái bình thở, máy thở, máy hô hấp.

Biến cách của респира́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?респира́торреспира́торы
Sinh cách кого? чего?респира́торареспира́торов
Tặng cách кому? чему?респира́торуреспира́торам
Đối cách кого? что?респира́торреспира́торы
Công cụ cách кем? чем?респира́торомреспира́торами
Giới cách о ком? о чём?респира́торереспира́торах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

респиратор nghĩa là gì?

респиратор (danh từ) nghĩa là cái bình thở, máy thở.

респиратор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là респира́тор (phiên âm Latinh respirátor, IPA [rʲɪspʲɪˈratər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.