республика́нец
Dấu sắc trên республика́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
республика́нец nghĩa là chiến sĩ cộng hòa, đảng viên cộng hòa.
Nghĩa của республика́нец
Danh từ
- Người theo chế độ cộng hòa, chiến sĩ [đấu tranh cho nền] cộng hòa.
- член республиканской партии Đảng viên cộng hòa.
Biến cách của республика́нец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | республика́нец | республика́нцы |
| Sinh cách кого? чего? | республика́нца | республика́нцев |
| Tặng cách кому? чему? | республика́нцу | республика́нцам |
| Đối cách кого? что? | республика́нца | республика́нцев |
| Công cụ cách кем? чем? | республика́нцем | республика́нцами |
| Giới cách о ком? о чём? | республика́нце | республика́нцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của республика́нец
Câu hỏi thường gặp
республиканец nghĩa là gì?
республиканец (danh từ) nghĩa là chiến sĩ cộng hòa, đảng viên cộng hòa.
республиканец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là республика́нец (phiên âm Latinh respublikánec, IPA [rʲɪspʊblʲɪˈkanʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.