TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

республика́нец

giống đựcđộng vật
respublikánec[rʲɪspʊblʲɪˈkanʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên республика́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

республика́нец nghĩa là chiến sĩ cộng hòa, đảng viên cộng hòa.

Nghĩa của республика́нец

Danh từ

  1. Người theo chế độ cộng hòa, chiến sĩ [đấu tranh cho nền] cộng hòa.
  2. член республиканской партии Đảng viên cộng hòa.

Biến cách của республика́нец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?республика́нецреспублика́нцы
Sinh cách кого? чего?республика́нцареспублика́нцев
Tặng cách кому? чему?республика́нцуреспублика́нцам
Đối cách кого? что?республика́нцареспублика́нцев
Công cụ cách кем? чем?республика́нцемреспублика́нцами
Giới cách о ком? о чём?республика́нцереспублика́нцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của республика́нец

Câu hỏi thường gặp

республиканец nghĩa là gì?

республиканец (danh từ) nghĩa là chiến sĩ cộng hòa, đảng viên cộng hòa.

республиканец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là республика́нец (phiên âm Latinh respublikánec, IPA [rʲɪspʊblʲɪˈkanʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.