TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рессо́ра

giống cáibất động vật
ressóra[rʲɪˈsorə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рессо́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рессо́ра nghĩa là lò xo, lò-xo.

Nghĩa của рессо́ра

Danh từ

  1. Lò xo, lò-xo, díp, nhíp.

Biến cách của рессо́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рессо́рарессо́ры
Sinh cách кого? чего?рессо́рырессо́р
Tặng cách кому? чему?рессо́ререссо́рам
Đối cách кого? что?рессо́рурессо́ры
Công cụ cách кем? чем?рессо́ройрессо́рами
Giới cách о ком? о чём?рессо́ререссо́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рессора nghĩa là gì?

рессора (danh từ) nghĩa là lò xo, lò-xo.

рессора đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рессо́ра (phiên âm Latinh ressóra, IPA [rʲɪˈsorə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.