реставра́тор
Dấu sắc trên реставра́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
реставра́тор nghĩa là người phục chế, nhà phục chế.
Nghĩa của реставра́тор
Danh từ
- Người phục chế, nhà phục chế, người trùng tu.
- реставра́тор ста́рых карти́нnhà phục chế tranh cổ
- chính trị Người khôi phục, người phục hưng.
Biến cách của реставра́тор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | реставра́тор | реставра́торы |
| Sinh cách кого? чего? | реставра́тора | реставра́торов |
| Tặng cách кому? чему? | реставра́тору | реставра́торам |
| Đối cách кого? что? | реставра́тора | реставра́торов |
| Công cụ cách кем? чем? | реставра́тором | реставра́торами |
| Giới cách о ком? о чём? | реставра́торе | реставра́торах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
реставратор nghĩa là gì?
реставратор (danh từ) nghĩa là người phục chế, nhà phục chế.
реставратор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là реставра́тор (phiên âm Latinh restavrátor, IPA [rʲɪstɐˈvratər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.